Số TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
Thời gian bay
TICKETPRICE
(VNĐ)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
06: 30 các ngày trong tuần
07: 30 cùng ngày
VN 483
AT7
01: 00
960.000
1.920.000
2
Vietnam Airlines
10: 12 các ngày trong tuần
11: 15 cùng ngày
VN 479
AT7
01: 00

960.000

1.920.000

3
Vietnam Airlines
12: 50 các ngày trong tuần
13: 50 cùng ngày
VN 481
AT7
01: 00

960.000

1.920.000