|
|
|
 |
|
 |
|
|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Thời gian bay |
TICKETPRICE (VNĐ) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
06: 20 các ngày trong tuần |
07: 45 cùng ngày |
VN 458 |
AT7 |
01: 25 |
500000 |
1000000 |
|
2 |
Vietnam Airlines |
10: 25 thứ 2, 4, 7 trong tuần |
11: 50 cùng ngày |
VN 460 |
AT7 |
01: 25 |
500000 |
1000000 | |
|
 |
|
 |
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Bắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Nước Ngoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|