|
|
|
 |
|
 |
|
|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Thời gian bay |
TICKETPRICE (VNĐ) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
06: 30 các ngày trong tuần |
07: 25 cùng ngày |
VN450 |
Airbus 320/150 chỗ |
00: 55 |
960.000 |
1.920.000 |
|
2 |
Vietnam Airlines |
10: 15 các ngày trong tuần |
11: 25 cùng ngày |
VN336 |
AT7/67 chỗ |
01: 10 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
13: 50 các ngày trong tuần |
15: 00 cùng ngày |
VN454 |
AT7/67 chỗ |
01: 10 |
|
| |
|
 |
|
 |
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Bắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Nước Ngoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|