|
|
|
 |
|
 |
|
|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Thời gian bay |
TICKETPRICE (VNĐ) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Pacific Airlines |
7: 30 các ngày trong tuần |
8: 40 cùng ngày |
BL598 |
Airbus A320 |
01: 10 |
729000 |
1458000 |
|
2 |
Vietnam Airlines |
06: 20 các ngày trong tuần |
07: 30 cùng ngày |
VN320 |
Airbus321/182 chỗ |
01: 10 |
1.312.000 |
2.624.000 |
|
3 |
Vietnam Airlines |
11: 30 các ngày trong tuần |
12: 40 cùng ngày |
VN324 |
Boeing 763/221 chỗ |
01: 10 |
1.312.000
|
|
|
4 |
Vietnam Airlines |
17: 30 các ngày trong tuần |
18: 40 cùng ngày |
VN326 |
Airbus 320/150 chỗ |
01: 10 |
1.312.000
|
| |
|
 |
|
 |
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Bắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Nước Ngoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|