|
|
|
 |
|
 |
|
|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Thời gian bay |
TICKETPRICE (VNĐ) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
07: 00 các ngày trong tuần |
13: 50 cùng ngày |
@VN741/VN481 |
Airbus 320- 150 chỗ |
03: 00 |
2 000 000 |
4 000 000 |
|
2 |
Vietnam Airlines |
07: 00 các ngày trong tuần |
11: 15 cùng ngày |
@VN741/VN479 |
Airbus 320-150 chỗ |
03: 00 |
2 000 000 |
4 000 000 |
|
3 |
Vietnam Airlines |
06: 30 các ngày trong tuần |
13: 50 cùng ngày |
VN211/VN481 |
Airbus 320- 150 chỗ |
03: 00 |
2 000 000 |
4 000 000 |
|
4 |
Vietnam Airlines |
08: 00 T5, CN |
13: 50 cùng ngày |
VN213/VN481 |
Airbus 320 - 150 chỗ/ AT7 - 67 chỗ |
03: 00 |
2 000 000 |
4 000 000 | |
|
 |
|
 |
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Bắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Nước Ngoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|