|
|
|
 |
|
 |
|
|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Thời gian bay |
TICKETPRICE (VNĐ) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
06: 30 các ngày trong t uần |
07: 40 cùng ngày |
VN241 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01: 10 |
1380.000 |
2.761.000 |
|
2 |
Vietnam Airlines |
12: 40 các ngày trong tuần |
13: 50 cùng ngày |
VN245 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01: 10 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
17: 20 các ngày trong tuần |
19: 00 cùng ngày |
VN247 |
AT7/ 67 chỗ |
01: 40 |
|
| |
|
 |
|
 |
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Bắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Miền Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Du Lịch Nước Ngoài |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|