|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Thời gian bay |
TICKETPRICE (VNĐ) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Pacific Airlines |
10: 20 các ngày trong tuần |
12: 20 cùng ngày |
BL793 |
Airbus 321/182 chỗ |
02: 00 |
1 350 000 |
2 700 000 |
|
2 |
Pacific Airlines |
13: 30 các ngày trong tuần |
15: 30 cùng ngày |
BL797 |
Airbus 320/150 chỗ |
02: 00 |
1 350 000 |
2 700 000 |
|
3 |
Pacific Airlines |
16: 00 các ngày trong tuần |
18: 00 cùng ngày |
BL799 |
Airbus 320/182 chỗ |
02: 00 |
1 350 000 |
2 700 000 |
|
4 |
Pacific Airlines |
19: 10 các ngày trong tuần |
21: 10 cùng ngày |
BL807 |
Airbus 737/150 chỗ |
02: 00 |
1 350 000 |
2 700 000 |
|
5 |
Vietnam Airlines |
14: 30 các ngày trong tuần |
16: 30 cùng ngày |
VN217 |
Boeing 767/ 307 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
3 840 000 |
|
6 |
Vietnam Airlines |
07: 00 các ngày trong tuần |
09: 00 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321/182 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
3 8400 000 |
|
7 |
Vietnam Airlines |
08: 00 T5, CN trong tuần |
10: 00 cùng ngày |
VN211 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
3 840 000 |
|
8 |
Vietnam Airlines |
06: 30 các ngày trong tuần |
08: 30 cùng ngày |
VN211 |
Airbus 320/150 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
|
|
9 |
Vietnam Airlines |
11: 30 các ngày trong tuần |
13: 30 cùng ngày |
VN217 |
Boeing 777/307 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
|
|
10 |
Vietnam Airlines |
17: 00 các ngày trong tuần |
19: 00 cùng ngày |
VN783 |
Boeing 777/307 chỗ |
Boeing 777/307 chỗ |
1 920 000 |
|
|
11 |
Vietnam Airlines |
18: 00 Thứ 6 trong tuần |
20: 00 cùng ngày |
VN229 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
|
|
12 |
Vietnam Airlines |
19: 20 các ngày trong tuần |
21: 20 cùng ngày |
VN231 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
|
|
13 |
Vietnam Airlines |
20: 00 các ngày trong tuần |
22: 00 cùng ngày |
VN235 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
|
|
14 |
Vietnam Airlines |
21: 00 các ngày trong tuần |
23: 00 cùng ngày |
VN235 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02: 00 |
1 920 000 |
|
|
15 |
Vietnam Airlines |
21: 15 các ngày trong tuần |
23: 15 cùng ngày |
VN 2377 |
Airbus A320 |
02: 00 |
1 100 000 |
2 200 000 |
|
16 |
Vietnam Airlines |
21: 30 vào các ngày trong tuần |
23: 30 cùng ngày |
VN 2399 |
Airbus A321 |
02: 00 |
1 100 000 |
2 200 000 |
|
17 |
Pacific Airlines |
08: 00 các ngày trong tuần |
10: 00 cùng ngày |
BL803 |
Airbus 320/150 chỗ |
02: 00 |
1 350 000 |
2 700 000 |
|
18 |
Pacific Airlines |
08: 00, 10: 20, 11: 30, 13: 30. 16: 00, 19: 10 |
Sau 2 giờ so với giờ khởi hành |
BL |
Airbus 320, Boieng 737 |
2 h |
1 100 000 |
2 200 000 |
|
19 |
Vietnam Airlines |
22: 00 vào các ngày trong tuần |
24: 00 cùng ngày |
VN2399 |
Airbus A321 |
02: 00 |
1 100 000 |
2 200 000 |