|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HA NOI (VIETNAM ) |
|
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
Loại giá |
Hạng dịch vụ |
THỜIGIANBAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
|
Một chiều |
Khứ hồi |
| Pacific Airlines |
10: 40 các ngày trong tuần |
12: 40 cùng ngày |
EN |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.140.000 |
2.280.000 |
| Pacific Airlines |
13: 10 các ngày trong tuần |
15: 10 cùng ngày |
QN |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.240.000 |
2.480.000 |
| Pacific Airlines |
16: 20 các ngày trong tuần |
18: 20 cùng ngày |
QPX |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.240.000 |
2.480.000 |
| Pacific Airlines |
7: 30 các ngày trong tuần |
9: 30 cùng ngày |
RN |
Hạng phổ thông |
01: 00 |
1.390.000 |
2.780.000 |
| Vietnam Airlines |
06: 30 các ngày trong tuần |
08: 30 cùng ngày |
RPX |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.390.000 |
2.780.000 |
| Vietnam Airlines |
07: 00 các ngày trong tuần |
09: 00 cùng ngày |
MGU10 |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.470.000 |
2.940.000 |
| Vietnam Airlines |
09: 30 các ngày trong tuần |
11: 30 cùng ngày |
YVN |
Hạng phổ thôngỗ |
02: 00 |
1.540.000 |
3.080.000 |
| Vietnam Airlines |
11: 30 các ngày trong tuần |
13: 30 cùng ngày |
LGU10 |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.660.000 |
3.320.000 |
| Vietnam Airlines |
13: 00 T2, 4 trong tuần |
15: 00 cùng ngày |
L |
Hạng phổ thông |
02: 00 |
1.740.000 |
3.480.000 |
| Vietnam Airlines |
16: 45 các ngày trong tuần |
18: 45 cùng ngày |
DVN |
Hạng thương gia |
02: 00 |
2.540.000 |
5.080.000 |
| Vietnam Airlines |
18: 00 các ngày trong tuần |
20: 00 cùng ngày |
CVN |
Hạng thương gia |
02: 00 |
3.040.000 |
6.080.000 |