|
|
Lịch trình và giá vé máy bay phù hợp với Chương trình:
|
Từ |
Đến |
Thời gian đi |
Thời gian đến |
Kí hiệu chuyến bay |
Giá hạng phổ thông |
| Hà Nội (HAN) |
Đà Nẵng (DAD) |
06: 00 |
07: 15 |
VN 305 |
1, 344, 000 |
| 08: 10 |
09: 25 |
VN 307 |
1, 344, 000 |
| Huế (HUI) |
Hà Nội (HAN) |
16: 25 |
17: 35 |
VN 244 |
1, 344, 000 |
Lịch trình tàu hỏa phù hợp với Chương trình:
| Từ |
Đến |
Thời gian đi |
Thời gian đến |
Kí hiệu tàu |
| Hà Nội |
Đà Nẵng |
19: 00 |
10: 34 |
SE 1 |
| 23: 00 |
13: 03 |
SE 3 |
| Huế |
Hà Nội |
15: 00 |
04: 10 |
SE 2 |
| 16: 33 |
04: 30 |
SE 4 |
|
|